horreur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
horreur
/ɔ.ʁœʁ/
horreurs
/ɔ.ʁœʁ/

horreur gc /ɔ.ʁœʁ/

  1. Sự khiếp sợ, sự ghê rợn.
    Être pâle d’horreur — khiếp sợ tái người đi
  2. Sự ghê tởm.
    L’horreur du crime — sự ghê tởm tội ác
  3. Cái làm ghê rợn, điều ghê tởm.
  4. (Số nhiều) Điều khủng khiếp, cảnh ghê rợn.
    Les horreurs de la guerre — những cảnh ghê rợn của chiến tranh
  5. (Số nhiều) Điều xấu xa, điều tục tằn.
    Dire des horreurs — nói những điều tục tằn
  6. (Thân mật) Người xấu như ma lem.
    Sans être une horreur, elle est loin d’être jolie — không phải là một người xấu như ma len, chị ta cũng chẳng phải một người đẹp

Trái nghĩa[sửa]

Thán từ[sửa]

horreur

  1. Khiếp quá! tởm quá!
    De la calomnie! horreur! — vu khống! tởm quá!

Tham khảo[sửa]