horsepower

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

horsepower /ˈhɔrs.ˌpɑʊ.ər/ (Số nhiều: không đổi)

  1. (Kỹ thuật) Sức ngựa; mã lực (viết tắt) HP.
    a twelve-horsepower engine — động cơ 12 mã lực

Tham khảo[sửa]