hostage
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp cổ hostage, từ hoste, từ tiếng Latinh obsidanus.
Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
hostage (số nhiều hostages) /ˈhɑːs.tɪdʒ/
Thành ngữ
- hostage to fortune:
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)