hostage

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Từ nguyên

Từ tiếng Pháp cổ hostage, từ hoste, từ tiếng Latinh obsidanus.

Danh từ

Số ít
hostage

Số nhiều
hostages

hostage (số nhiều hostages) /ˈhɑːs.tɪdʒ/

  1. Con tin.
    to keep somebody as a hostage — giữ ai làm con tin
  2. Đồ thế, đồ đảm bảo.

Thành ngữ

Tham khảo