hou

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Thán từ

hou /hu/

  1. (Để dọa) Chết!
    Hou! hou! voici le loup — chết! chết! chó sói đây này
  2. (Để chế giễu) Lêu lêu!
    Hou! le vilain! — lêu lêu! đồ hư!

Tham khảo