houille
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| houille /huj/ |
houilles /huj/ |
houille gc /huj/
- Than đá.
- houille blanche — than trắng (năng lượng thác nước)
- houille bleue — than xanh (năng lượng thủy triều)
- houille d’or — than vàng (năng lượng mặt trời)
- houille rouge — than đỏ (năng lượng tầng sâu quả đất)
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)