hour
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
hour /ˈɑʊ.ər/
- Giờ, tiếng (đồng hồ).
- half an hour — nửa giờ
- to strike the hours — đánh giờ (đồng hồ)
- Giờ phút, lúc.
- in the hour of danger — trong giờ phút hiểm nguy
- until one's last hour — cho đến giờ phút cuối cùng của cuộc đời
- his hour has come — giờ phút cuối cùng của đời nó đã đến rồi, nó đã đến lúc chết rồi
- (Thường Số nhiều) giờ (làm việc gì theo quy định).
- school hours — giờ học ở trường
- the off hours — giờ nghỉ, giờ được tự do
- (Tôn giáo) Giờ cầu kinh (bảy lần trong một ngày); kinh tụng hằng ngày.
[sửa] Thành ngữ
- Book of Hours: Sách tụng kinh hằng ngày.
- at the eleventh hour: Xem Elevent.
- in a good hour: Vào lúc may mắn.
- in an evil hour: Vào lúc rủi ro, vào lúc gặp vận đen.
- to keep good (early) hours: Đi ngủ sớm dậy sớm.
- to keep bad (late) hours: Thức khuya dậy muộn.
- to keep regular of the hours: Dậy ngủ đúng giờ giấc.
- the question of the hour: Vấn đề nóng hổi lúc này, vấn đề nóng hổi lúc đó; vấn đề thời sự nóng hổi.
- till all hours: Cho đến tận lúc gà gáy sáng.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)