housing

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

housing

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

housing

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của house.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

housing /ˈhɑʊ.siɳ/

  1. Sự cho ở.
  2. Sự cất vào kho; sự lùa (súc vật) vào chuồng.
  3. Sự cung cấp nhà ở.
  4. Nhà ở (nói chung).
    the housing problem — vấn đề nhà ở

Danh từ[sửa]

housing /ˈhɑʊ.siɳ/

  1. Vải phủ lưng ngựa (cho đẹp).

Tham khảo[sửa]