huche

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
huche
/hyʃ/
huches
/hyʃ/

huche gc /hyʃ/

  1. Hòm, thùng chữ nhật (nắp phẳng, không khum như hòm bahut).
    Huche à vêtements — hòm quần áo
    Huche au pain — hòm để bánh mì (ở nông thôn)
    Huche à pétrir — thùng nhào bột

Tham khảo[sửa]