huche
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| huche /hyʃ/ |
huches /hyʃ/ |
huche gc /hyʃ/
- Hòm, thùng chữ nhật (nắp phẳng, không khum như hòm bahut).
- Huche à vêtements — hòm quần áo
- Huche au pain — hòm để bánh mì (ở nông thôn)
- Huche à pétrir — thùng nhào bột
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)