hug

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

hug /ˈhəɡ/

  1. Cái ôm chặt.
  2. (Thể dục,thể thao) Miếng ghì chặt (đánh vật).

[sửa] Ngoại động từ

hug ngoại động từ /ˈhəɡ/

  1. Ôm, ôm chặt.
  2. Ghì chặt bằng hai chân trước (gấu).
  3. Ôm ấp, ưa thích, bám chặt.
    to hug an idea — ôm ấp một ý kiến, bám lấy một ý kiến
    to hug oneself over something — thích thú một cái gì
  4. Đi sát.
    the ship hugged the coast — tàu thuỷ đi sát bờ biển
  5. (+ on, for) To hug oneself tự hài lòng (về... ), tự khen mình (về... ).

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa