huis

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
huis
/ɥi/
huis
/ɥi/

huis /ɥi/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Cửa, cổng.
    à huis clos — kín, họp kín
    Juger à huis clos — xử kín
    le huis clos — việc xử kín

Tham khảo[sửa]

Tiếng Hà Lan[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Sự biến
Dạng bình thường
số ít huis
số nhiều huizen
Dạng giảm nhẹ
số ít huisje
số nhiều huisjes

Danh từ[sửa]

huis gt – ngôi nhà: nơi mà con người đã xây dựng để sống ở trong
ngôi nhà Tây ban nha ở thành phố Oostende / het Spaans huisje in Oostende

Đồng nghĩa[sửa]

Từ dẫn xuất[sửa]

Từ liên hệ[sửa]