hum
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
hum /ˈhəm/
- (Từ lóng) (như) humbug.
[sửa] Danh từ
hum ((cũng) haw) /ˈhəm/
- Tiếng vo ve, tiếng o o (sâu bọ... ); tiếng kêu rền (máy).
- Tiếng ầm ừ, lời nói ậm à ậm ừ, lời nói ấp úng.
- hums and ha's — lời nói ậm à ậm ừ
- (Từ lóng) Mùi khó ngửi, mùi thối.
[sửa] Nội động từ
hum nội động từ /ˈhəm/
- Kêu vo ve, kêu o o (sâu bọ... ); kêu rền (máy).
- Ấm ứ, ầm ừ, ấp úng; nói lúng búng.
- to hum and ha (haw) — mói ậm à, ậm ừ, nói lúng búng
- Ngậm miệng ngân nga.
- (Thông tục) Hoạt động mạnh.
- to make things hum — đẩy mạnh các hoạt động
- (Từ lóng) Khó ngửi, thối.
[sửa] Ngoại động từ
hum ngoại động từ /ˈhəm/
[sửa] Thán từ
hum /ˈhəm/
- Hừ (do dự, không đồng ý).
[sửa] Chia động từ
hum
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to hum | |||||
| Phân từ hiện tại | humming | |||||
| Phân từ quá khứ | hummed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | hum | hum hoặc hummest¹ | hums hoặc hummeth¹ | hum | hum | hum |
| Quá khứ | hummed | hummed, hoặc hummedst¹ | hummed | hummed | hummed | hummed |
| Tương lai | will/shall² hum | will/shall hum hoặc wilt/shalt¹ hum | will/shall hum | will/shall hum | will/shall hum | will/shall hum |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | hum | hum hoặc hummest¹ | hum | hum | hum | hum |
| Quá khứ | hummed | hummed | hummed | hummed | hummed | hummed |
| Tương lai | were to hum hoặc should hum | were to hum hoặc should hum | were to hum hoặc should hum | were to hum hoặc should hum | were to hum hoặc should hum | were to hum hoặc should hum |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | hum | — | let’s hum | hum | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Thán từ
hum /hœm/
- Chà! (tỏ ý nghi ngờ, sốt ruột).
- Hum! il ne viendra donc pas? — chà! nó sẽ không đến chăng?
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)