hum

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

hum /ˈhəm/

  1. (Từ lóng) (như) humbug.

[sửa] Danh từ

hum ((cũng) haw) /ˈhəm/

  1. Tiếng vo ve, tiếng o o (sâu bọ... ); tiếng kêu rền (máy).
  2. Tiếng ầm ừ, lời nói ậm à ậm ừ, lời nói ấp úng.
    hums and ha's — lời nói ậm à ậm ừ
  3. (Từ lóng) Mùi khó ngửi, mùi thối.

[sửa] Nội động từ

hum nội động từ /ˈhəm/

  1. Kêu vo ve, kêu o o (sâu bọ... ); kêu rền (máy).
  2. Ấm ứ, ầm ừ, ấp úng; nói lúng búng.
    to hum and ha (haw) — mói ậm à, ậm ừ, nói lúng búng
  3. Ngậm miệng ngân nga.
  4. (Thông tục) Hoạt động mạnh.
    to make things hum — đẩy mạnh các hoạt động
  5. (Từ lóng) Khó ngửi, thối.

[sửa] Ngoại động từ

hum ngoại động từ /ˈhəm/

  1. Ngậm miệng ngân nga.

[sửa] Thán từ

hum /ˈhəm/

  1. Hừ (do dự, không đồng ý).

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Thán từ

hum /hœm/

  1. Chà! (tỏ ý nghi ngờ, sốt ruột).
    Hum! il ne viendra donc pas? — chà! nó sẽ không đến chăng?

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa