humaniste
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | humaniste /y.ma.nist/ |
humanistes /y.ma.nist/ |
| Giống cái | humaniste /y.ma.nist/ |
humanistes /y.ma.nist/ |
humaniste /y.ma.nist/
- Nhà cổ ngữ học, nhà cổ văn học.
- Nhà nhân văn chủ nghĩa.
- Nhà nhân đạo chủ nghĩa.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Học sinh lớp cổ văn (trường trung học Pháp cũ).
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | humaniste /y.ma.nist/ |
humanistes /y.ma.nist/ |
| Giống cái | humaniste /y.ma.nist/ |
humanistes /y.ma.nist/ |
humaniste /y.ma.nist/
- Nhân văn chủ nghĩa.
- Etudes humanistes — những nghiên cứu nhân văn chủ nghĩa
- Nhân đạo chủ nghĩa.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)