humanité
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| humanité /y.ma.ni.te/ |
humanités /y.ma.ni.te/ |
humanité gc /y.ma.ni.te/
- Loài người.
- Bienfaiteur de l’humanité — ân nhân của loài người
- Tính người, bản chất con người, nhân tính.
- Humanité et divinité de Jésus Christ — nhân tính và thiên tính ở Chúa Giê-xu
- Tình thương người, tình nhân loại.
- Traiter avec humanité — đối xử với tình thương người
- (Số nhiều) Cổ học, chương trình cổ học.
- Faire ses humanités — học chương trình cổ học
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)