humanitaire
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | humanitaire /y.ma.ni.tɛʁ/ |
humanitaires /y.ma.ni.tɛʁ/ |
| Giống cái | humanitaire /y.ma.ni.tɛʁ/ |
humanitaires /y.ma.ni.tɛʁ/ |
humanitaire /y.ma.ni.tɛʁ/
- Nhân ái.
- Organisation humanitaire — tổ chức nhân ái
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)