humanitaire

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực humanitaire
/y.ma.ni.tɛʁ/
humanitaires
/y.ma.ni.tɛʁ/
Giống cái humanitaire
/y.ma.ni.tɛʁ/
humanitaires
/y.ma.ni.tɛʁ/

humanitaire /y.ma.ni.tɛʁ/

  1. Nhân ái.
    Organisation humanitaire — tổ chức nhân ái

Tham khảo[sửa]