humblement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

humblement /œ̃.blə.mɑ̃/

  1. Khiêm nhường, nhún nhường.
  2. Tầm thường, xoàng xĩnh; hèn mọn.
    Vivre humblement — sống tầm thường
  3. (Nghĩa xấu) Khúm núm.
    S’abaisser humblement — khúm núm hạ mình
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) Kính cẩn.
    Je vous salue très humblement — xin kính cẩn chào ngài

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]