humblement
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Phó từ [sửa]
humblement /œ̃.blə.mɑ̃/
- Khiêm nhường, nhún nhường.
- Tầm thường, xoàng xĩnh; hèn mọn.
- Vivre humblement — sống tầm thường
- (Nghĩa xấu) Khúm núm.
- S’abaisser humblement — khúm núm hạ mình
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Kính cẩn.
- Je vous salue très humblement — xin kính cẩn chào ngài
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)