humeur
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| humeur /y.mœʁ/ |
humeurs /y.mœʁ/ |
humeur gc /y.mœʁ/
- Tính khí, tính tình.
- Humeur mélancolique — tính khí u sầu
- Tâm trạng bực bội cáu gắt.
- Un accès d’humeur — cơn bực bội cáu gắt
- (Sinh vật học, sinh lý học) Dịch, thể dịch.
- Humeur aqueuse — thủy dịch (trong mắt)
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Như humeur.
- belle humeur — tâm trạng vui
- être d’humeur à — sẵn muốn
- Être d’humeur à plaisanter — sẵn muốn nói đùa
- être d’une humeur de dogue — bẳn tính
- être en humeur de — đang sẵn sàng (làm gì)
- humeur noire — tính khí u buồn
- mauvaise humeur — tâm trạng bực bội, cáu gắt
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)