hummer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

hummer /ˈhə.mɜː/

  1. (Raddiô) Bộ con ve.

Tham khảo[sửa]