humus
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
humus /ˈhjuː.məs/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| humus /y.mys/ |
humus /y.mys/ |
humus gđ /y.mys/
- Mùn.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)