hundred
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
hundred /ˈhʌn.drɪd/
- Trăm.
- six hundred men — sáu trăm người
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Danh từ
hundred /ˈhʌn.drɪd/
[sửa] Thành ngữ
- a hundred per cent efficient: Làm với năng xuất cao nhất.
- great hundred
- long hundred: (Thương nghiệp) Một trăm hai mươi.
- hundreds and thousands: Kẹo trứng chim để bày lên bánh.
- one hundred per cent: Một trăm phần trăm hoàn toàn.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)