hung
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Danh từ
hung chỉ số ít
- Sự cúi xuống, sự gục xuống.
- Dốc, mặt dốc.
- Cách treo (một vật gì).
- Ý riêng, nghĩa riêng; cách làm, cách nói.
- to get the hang of something — hiểu rõ cái gì
Thành ngữ
Ngoại động từ
hung ngoại động từ hung
- Treo, mắc.
- to hang a picture — treo bức tranh
- Treo cổ (người).
- to hang oneself — treo cổ tự tử
- hang him! — thằng chết tiệt!
- hang it! — đồ chết tiệt!
- Dán (giấy lên tường).
- Gục (đầu, vì hổ thẹn... ), cụp (tai, vì xấu hổ... ).
Nội động từ
hung nội động từ
- Treo, bị treo, bị mắc.
- the picture hangs up against the wall — bức tranh (bị) treo trên tường
- to hang by a thread — treo đầu sợi tóc (rất mong manh, nguy kịch)
- (Hanged) Bị treo cổ.
- he will hang for it — nó sẽ bị treo cổ vì tội đó
- Cheo leo, lơ lửng; phấp phới; rủ xuống, xoã xuống, thõng xuống, lòng thòng.
- a cloud of smoke hangs over the town — đám khói lơ lửng trên thành phố
- curtain hangs loose — màn rủ lòng thòng
- hair hangs down one's back — tóc xoã xuống lưng
- Nghiêng.
- the mast hangs aft — cột buồm nghiêng về phía đuôi tàu
Thành ngữ
- to hang about:
- Đi lang thang, đi phất phơ, đi vơ vẩn, la cà.
- Quanh quẩn, quanh quất.
- Sắp đến, đến gần.
- there's a storm hanging about — trời sắp có bão
- to hang back:
- to hang behind: Tụt lại đằng sau, đà đẫn ở đằng sau.
- to hang down:
- to hang off:
- to hang on (upon):
- to hang out:
- to hang together:
- to hang up:
- to hang fire: Nổ chậm (súng).
- to hang heavy: Trôi đi chậm chạp (thời gian).
- to hang on (upon) somebody's lips (words): Lắng nghe như uống từng lời từng chữ của ai.
- to hang on the line: Treo (tranh... ) ngang tầm mắt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Việt
Cách phát âm
Phiên âm Hán–Việt
Các chữ Hán có phiên âm thành “hung”
|
|
Phồn thể
|
|
|
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm
Từ viết tương tự
Tính từ
hung
- Dữ tợn.
- Lão ấy hung lắm.
- Trgt.
- Quá mạnh.
- Lao động.
- Đánh hung
- Nhiều quá; Rất.
- Ăn hung thế.
- Thôi!.
- Sáng hung rồi em hãy đi (Huy Cận)
- Có màu nâu; Có màu giữa đỏ và vàng.
- Tấm vải màu hung.
- Tóc người phụ nữ ấy màu hung.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây.