husbandry
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
husbandry /ˈhəz.bən.dri/
- Nghề làm ruộng, nghề nông.
- Sự quản lý trông nom.
- good husbandry — sự quản lý tốt
- bad husbandry — sự quản lý kém
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)