hushaby

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Thán từ[sửa]

hushaby

  1. Ơi ơi ru hợi ru hời! (ru trẻ em).

Tham khảo[sửa]