hustle

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

hustle /ˈhə.səl/

  1. Sự xô đẩy, sự chen lấn.
  2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Sự chạy đua xoay xở làm tiền.

[sửa] Ngoại động từ

hustle ngoại động từ /ˈhə.səl/

  1. Xô đẩy, chen lấn, ẩy.
    to be hustled in the crowd — bị xô đẩy trong đám đông
    to hustle someone into the carriage — ẩy ai vào trong xe
  2. Thúc ép, bắt buộc, ép buộc.
    to hustle someone into doing something — thúc ép ai phải làm gì

[sửa] Chia động từ

[sửa] Nội động từ

hustle nội động từ /ˈhə.səl/

  1. (Thường) + agaisnt, thruogh) xô đẩy, chen lấn, len qua.
    to hustle against someone — xô đẩy chen lấn ai
    to hustle through the crowd — len qua đám đông
  2. Lật đật, vội vã, hối hả ngược xuôi.
  3. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Hết sức xoay xở ngược xuôi (để làm tiền, để chạy việc... ).

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa