hy vọng
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hi˧˧ vɐ̰ʔwŋ˨˩ | hi˧˥ jɐ̰wŋ˨˨ | hi˧˧ jɐwŋ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hi˧˥ vɐwŋ˨˨ | hi˧˥ vɐ̰wŋ˨˨ | hi˧˥˧ vɐ̰wŋ˨˨ | |
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Động từ
hy vọng
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Dịch
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)