hyaline
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
hyaline /ˈhɑɪ.ə.lən/
[sửa] Danh từ
hyaline (thơ ca) /ˈhɑɪ.ə.lən/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)