hybride
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hybride /i.bʁid/ |
hybrides /i.bʁid/ |
| Giống cái | hybride /i.bʁid/ |
hybrides /i.bʁid/ |
hybride /i.bʁid/
- (Sinh vật học, sinh lý học) Lai.
- Plante hybride — cây lai
- (Nghĩa bóng) Lai tạp.
- Œuvre hybride — tác phẩm lai tạp
[sửa] Trái nghĩa
- Pur
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hybride /i.bʁid/ |
hybrides /i.bʁid/ |
hybride gđ /i.bʁid/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)