hypocrisy

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

hypocrisy /hɪ.ˈpɑː.krə.si/

  1. Đạo đức giả.
  2. Hành động đạo đức giả, thái độ đạo đức giả.

Tham khảo