[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
hypodermic ((từ mỹ,nghĩa mỹ) (cũng) hypodermatic) /.mɪk/
- (Y học) Dưới da.
- a hypodermic injection — một mũi tiêm dưới da
[sửa] Danh từ
hypodermic /.mɪk/
- (Y học) Mũi tiêm dưới da.
- Ống tiêm dưới da; kim tiêm dưới da.
[sửa] Tham khảo