hypotension
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
hypotension (số nhiều hypotensions)
- (Y học) Chứng giảm huyết áp.
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Từ liên hệ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hypotension /i.pɔ.tɑ̃.sjɔ̃/ |
hypotension /i.pɔ.tɑ̃.sjɔ̃/ |
hypotension gc /i.pɔ.tɑ̃.sjɔ̃/
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)