hypotenuse

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

hypotenuse /hɑɪ.ˈpɑː.tə.ˌnuːs/

  1. (Toán học) Cạnh huyền (của tam giác vuông).

Tham khảo[sửa]