hypothétique
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hypothétique /i.pɔ.te.tik/ |
hypothétiques /i.pɔ.te.tik/ |
| Giống cái | hypothétique /i.pɔ.te.tik/ |
hypothétiques /i.pɔ.te.tik/ |
hypothétique /i.pɔ.te.tik/
- Giả thiết, giả định.
- Proposition hypothétique — (ngôn ngữ học) mệnh đề giả thiết
- Không chắc chắn.
- Succès hypothétique — thành công không chắc chắn
Trái nghĩa
- Certain
- Effectif, évident, indubitable, sûr
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)