hysteria
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
hysteria /hɪs.ˈtɛr.i.ə/
- (Y học) Chứng ictêri.
- Sự quá kích động, sự cuồng loạn.
- war hysteria — tinh thần cuồng chiến, sự hiếu chiến
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)