hysterical
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Tính từ
hysterical
- (Y học) (thuộc) ictêri
- mắc ictêri.
- Quá kích động, cuồng loạn.
- hysterical laughter — tiếng cười cuồng loạn
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)