iata

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Từ viết tắt[sửa]

iata

  1. Công ty chuyên chở hàng không quốc tế (International Air Transport Association).

Tham khảo[sửa]