ideell
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Tính từ [sửa]
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | ideell |
| trung | ideellt | |
| Số nhiều | ideellle | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
ideell
- Hoàn hảo, hoàn bị, hoàn mỹ, tuyệt hảo.
- den ideelle ektemann
- Vị tha.
- ideell innsats for mennesker i nød
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)