identity matrix

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

identity matrix / ˈmeɪ.trɪks/

  1. (Kinh tế học) Ma trận đơn vị.

Tham khảo[sửa]