idiomatic
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
idiomatic /ˌɪ.di.ə.ˈmæ.tɪk/
- (Thuộc) Thành ngữ; có tính chất thành ngữ.
- Có nhiều thành ngữ.
- idiomatic language — ngôn ngữ có nhiều thành ngữ
- (Thuộc) Đặc ngữ.
- Phù hợp với đặc tính của một ngôn ngữ.
- to speak idiomatic English — nói tiếng Anh rất Anh
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Có đặc tính rõ rệt.
- an idiomatic composser — một nhà soạn nhạc có đặc tính rõ rệt
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)