idle

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

idle /ˈɑɪ.dᵊl/

  1. Ngồi rồi, không làm việc gì.
    in an idle hour — trong lúc ngồi rồi
  2. Không làm ăn gì cả, ăn không ngồi rồi, lười nhác.
    an idle worthless boy — một đứa bé lười nhác vô tích sự
  3. Không có công ăn việc làm, thất nghiệp.
    idle men — những người không có công ăn việc làm
  4. (Kỹ thuật) Để không, không chạy.
    idle machines — máy để không
  5. vô ích, vô hiệu quả, không tác dụng, không đi đến đâu.
    in a fit of idle rage — trong một cơn giận dữ không đi đến đâu
  6. Không đâu, không căn cứ, vẩn vơ, vu vơ.
    idle rumors — những lời đồn không đâu, những lời đồn không căn cứ
    idle talks — chuyện không đâu, chuyện vẩn vơ
    idle fears — những nỗi sợi hâi không đâu

[sửa] Nội động từ

idle nội động từ /ˈɑɪ.dᵊl/

  1. Ăn không ngồi rồi, không làm ăn gì cả đi vẩn vơ; để thời gian trôi qua ích.
  2. (Kỹ thuật) Quay không, chạy không (máy động cơ... ).

[sửa] Ngoại động từ

idle ngoại động từ ((thường) + away) /ˈɑɪ.dᵊl/

  1. Ăn không ngồi rồi để lâng phí (thời gian); để (thời gian) trôi qua ích.
    to idle away one's time — ăn không ngồi rồi lãng phí thời gian
  2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Làm cho thất nghiệp.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Danh từ

idle /ˈɑɪ.dᵊl/

  1. Tình trạng nhàn rỗi.
  2. Sự chạy không.
    to keep a motor at an idle — cho máy chạy không

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa