if
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Liên từ
if /ˈɪf/
- Nếu, nếu như.
- if you wish — nếu anh muốn
- I were you, I wouldn't do that — nếu là anh thì tôi không làm điều đó
- Có... không, có... chăng, không biết... có không.
- I wonder if he is at home — tôi tự hỏi không biết ông ấy có nhà không
- Bất kỳ lúc nào.
- if I feel any doubt, I enquire — bất kỳ lúc nào tôi ngờ vực là tôi hỏi ngay
- Giá mà.
- oh, if he could only come! — ồ, giá mà anh ấy đến được bây giờ
- Cho rằng, dù là.
- if it was wrong, it was at least meant well — cho rằng là sai đi thì ít nhất cũng co ngụ ý tốt
Thành ngữ
Danh từ
if /ˈɪf/
- Sự "nếu, sự" giá mà "; sự giả dụ.
- I will have no " ifs " — tôi không tán thành cái lối "nếu thế này, nếu thế khác"
- if ifs and ans were pots ans pans — cứ nếu thế này, nếu thế khác thì việc gì mà chẳng ốm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)