ignominie
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ignominie /i.ɲɔ.mi.ni/ |
ignominies /i.ɲɔ.mi.ni/ |
ignominie gc /i.ɲɔ.mi.ni/
- Sự ô nhục.
- Điều ô nhục, điều nhục.
- Cet ouvrage est une ignominie pour l’auteur — cuốn sách ấy là một điều nhục cho tác giả
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)