ikon
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Danh từ [sửa]
ikon
- Tượng, hình tượng, thần tượng.
- (Tôn giáo) Tượng thánh, thánh tượng, thần tượng.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)