ilk

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Từ nguyên [sửa]

Từ tiếng Anh trung cổ ilke, từ tiếng Anh cổ īlca. Ý nghĩa "cùng loại", "cùng giống" từ cách sử dụng of that ilk để chỉ đến gia đình; vì thế, từ này có nghĩa "gia đình".

Tính từ [sửa]

Cấp trung bình
ilk

Cấp hơn
không so sánh được

Cấp nhất
không có (tuyệt đối)

ilk (không so sánh được) /ˈɪɫk/

  1. (Ê-cốt; thông tục) Cùng loại, cùng hạng, cùng thứ.

Cách dùng [sửa]

Dùng sau tên để cho biết rằng người đó ở một nơi cùng tên, chẳng hạn Johnstone of that ilk có nghĩa "Johnstone làng Johnstone".

Đồng nghĩa [sửa]

Thành ngữ [sửa]

  • of that ilk:
    1. (Ê-cốt) Cùng tên (với nơi ở, nơi sinh trưởng...).
      Gutherie of that ilk — chàng Gu-tri ở thành phố Gu-tri
    2. (Thông tục) Cùng loại, cùng hạng, cùng giống, cùng giuộc.

Tham khảo [sửa]

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ [sửa]

Tính từ [sửa]

ilk

  1. Thứ nhất.
  2. Đầu tiên.

Đồng nghĩa [sửa]

Phó từ [sửa]

ilk

  1. Trước tiên, trước hết.
  2. Trước.
  3. Đầu tiên, lần đầu.