imagination

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

imagination /ɪ.ˌmæ.dʒə.ˈneɪ.ʃən/

  1. Sức tưởng tượng, trí tưởng tượng; sự tưởng tượng.
  2. Điều tưởng tượng.
  3. Khả năng hư cấu (trong văn học).
  4. Khả năng sáng tạo.
    to apply a mythod with imagination — áp dụng sáng tạo một phương pháp

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
imagination
/i.ma.ʒi.na.sjɔ̃/
imaginations
/i.ma.ʒi.na.sjɔ̃/

imagination gc /i.ma.ʒi.na.sjɔ̃/

  1. Sức tưởng tượng.
    Imagination reproductrice — sức tưởng tượng tạo lại
  2. Điều tưởng tượng.
    Une bizarre imagination — điều tưởng tượng kỳ dị
    C’est une pure imagination — đó là một điều tưởng tượng hoàn toàn

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]