imbattable
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | imbattable /ɛ̃.ba.tabl/ |
imbattables /ɛ̃.ba.tabl/ |
| Giống cái | imbattable /ɛ̃.ba.tabl/ |
imbattables /ɛ̃.ba.tabl/ |
imbattable /ɛ̃.ba.tabl/
- Không thể đánh bại, không thể hạ.
- Record imbattable — kỷ lục không thể hạ được
- (Nghĩa rộng) Không thể vượt hơn, không thể cạnh tranh.
- Prix imbattable — giá không thể cạnh tranh
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)