imbed
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Ngoại động từ
imbed ngoại động từ
- Ấn vào, đóng vào, gắn vào.
- Ghi vào (trí nhớ).
- that day is embedded for ever in my recollection — ngày đó mâi mâi được ghi vào trong ký ức của tôi, tôi mâi mâi nhớ ngày hôm đó
- Ôm lấy, bao lấy.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)