imide

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

imide /ˈɪ.ˌmɑɪd/

  1. (Hoá học) Imit.

Tham khảo[sửa]