imiter
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
imiter ngoại động từ /i.mi.te/
- Bắt chước, mô phỏng.
- Imiter ses camarades — bắt chước bạn
- Noi theo.
- Imiter ses ancêtres — noi theo tổ tiên
- Tựa như.
- Le cuivre doré imite l’or — đồng mạ vàng trông tựa vàng thật
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)