immangeable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực immangeable
/ɛ̃.mɑ̃.ʒabl/
immangeables
/ɛ̃.mɑ̃.ʒabl/
Giống cái immangeable
/ɛ̃.mɑ̃.ʒabl/
immangeables
/ɛ̃.mɑ̃.ʒabl/

immangeable /ɛ̃.mɑ̃.ʒabl/

  1. Ăn không ngon.
    Mets immangeable — món ăn không ngon

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]