immature

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

immature /ˌɪ.mə.ˈtʊr/

  1. Non nớt, chưa chín chắn.
    the immature minds of children — đầu óc non nớt của trẻ con
  2. Chưa chín muồi.
    the immature social conditions for an uprising — những điều kiện xã hội chưa chín muồi cho một cuộc nổi dậy

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực immature
/i.ma.tyʁ/
immatures
/i.ma.tyʁ/
Giống cái immature
/i.ma.tyʁ/
immatures
/i.ma.tyʁ/

immature /i.ma.tyʁ/

  1. (Sinh vật học, sinh lý học) Chưa thành thục.

Tham khảo