immaturité
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| immaturité /i.ma.ty.ʁi.te/ |
immaturité /i.ma.ty.ʁi.te/ |
immaturité gc /i.ma.ty.ʁi.te/
- (Sinh vật học, sinh lý học) Sự chưa thành thục.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)